sưng sỉa

Học thuật
Thân thiện
sưng sỉa

Mặt cậu bé sưng sỉa khi không được mua đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu hiện sự không bằng lòng, bực tức ra mặt: Dùng để miêu tả vẻ mặt nặng nề, cau có, khó chịu khi không hài lòng về điều đó, thường thể hiện ra nét mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe xong câu phê bình, mặt anh ta trở nên sưng sỉa.
    • Đừng sưng sỉa với mẹ như thế, con phải biết nghe lời.
    • Chỉ một lời nói đùa vô ý ấy đã sưng sỉa cả buổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt sưng mày sỉa": Một thành ngữ cố định, diễn tả vẻ mặt giận dữ, bực bội, cáu kỉnh một cách rõ rệt.
    • Cứ mỗi lần bị nhắc nhở lại mặt sưng mày sỉa.
Biến thể từ gần giống
  • Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
  • Cau có: Nhăn mặt, tỏ vẻ không hài lòng hoặc tức giận.
  • Nặng nề: (Về vẻ mặt) thiếu sự vui vẻ, thoải mái.
Từ đồng nghĩa
  • Bực tức: Tức giận, khó chịu trong lòng.
  • Khó chịu: Cảm thấy không hài lòng, không thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt sưng mày sỉa: (Như đã giải thíchmục trên) Vẻ mặt giận dữ, bực bội.
    • Thấy con không chịu học, bố mẹ mắng vài câu đã mặt sưng mày sỉa.
sưng sỉa

Mặt cậu bé sưng sỉa khi không được mua đồ chơi.

  1. Nói mặt nặng ra không bằng lòng: Nói thế mà mặt đã sưng sỉa lên.