sưng sỉa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu hiện sự không bằng lòng, bực tức ra mặt: Dùng để miêu tả vẻ mặt nặng nề, cau có, khó chịu khi không hài lòng về điều gì đó, thường thể hiện rõ ra nét mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe xong câu phê bình, mặt anh ta trở nên sưng sỉa.
- Đừng có sưng sỉa với mẹ như thế, con phải biết nghe lời.
- Chỉ vì một lời nói đùa vô ý mà cô ấy đã sưng sỉa cả buổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt sưng mày sỉa": Một thành ngữ cố định, diễn tả vẻ mặt giận dữ, bực bội, cáu kỉnh một cách rõ rệt.
- Cứ mỗi lần bị nhắc nhở là nó lại mặt sưng mày sỉa.
Biến thể và từ gần giống
- Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
- Cau có: Nhăn mặt, tỏ vẻ không hài lòng hoặc tức giận.
- Nặng nề: (Về vẻ mặt) thiếu sự vui vẻ, thoải mái.
Từ đồng nghĩa
- Bực tức: Tức giận, khó chịu trong lòng.
- Khó chịu: Cảm thấy không hài lòng, không thoải mái.
Thành ngữ liên quan
- Mặt sưng mày sỉa: (Như đã giải thích ở mục trên) Vẻ mặt giận dữ, bực bội.
- Thấy con không chịu học, bố mẹ mắng vài câu là nó đã mặt sưng mày sỉa.
- Nói mặt nặng ra vì không bằng lòng: Nói có thế mà mặt đã sưng sỉa lên.